viễn du

viễn du

Người xưa thường viễn du đến những vùng đất mới.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ, văn chương):
    • Đi xa, du lịch đến những nơi xa xôi: "viễn du" chỉ hành động đi đến những vùng đất xa lạ, thường mang tính chất khám phá, phiêu lưu hoặc tìm kiếm tri thức.
    • Du ngoạn đường dài: "viễn du" nhấn mạnh sự xa cách về không gian thời gian trong chuyến đi.
dụ sử dụng
  • (Người thời trước hay đi xa để khám phá thế giới.)
  • (Anh chàng quyết đi xa đến phương Tây để tìm hiểu tri thức.)
  • (Tác phẩm mô tả chuyến đi dài của một người khám phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viễn du ": thể loại văn học ghi chép lại những chuyến đi xa.

    • Tác phẩm "Viễn du " của nhà văn nổi tiếng miêu tả cảnh sắc các nước. (Ghi chép du lịch xa mô tả vẻ đẹp các vùng đất khác.)
  • "viễn du chi lữ": chuyến đi xa, hành trình dài.

    • Cuộc viễn du chi lữ ấy kéo dài ba năm trời. (Hành trình xa đó kéo dài ba năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Du hành (động từ): đi lại, di chuyển, thường dùng phổ biến hơn "viễn du".

    • Du hành vũ trụ một bước tiến vĩ đại. (Đi lại trong không gian tiến bộ lớn.)
  • Viễn chinh (động từ, danh từ): đi xa để chiến đấu hoặc chinh phụckhác "viễn du" ở tính quân sự, mục đích.

    • Quân đội viễn chinh sang nước láng giềng. (Quân lính đi xa để chinh phạt nước lân cận.)
  • Viễn xứ (danh từ): nơi xa xôi — liên quan đến không gian xa.

    • Anh ấy sống ở viễn xứ suốt mười năm. (Anh ấymột nơi xa lạ suốt mười năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Đi xa: hành động di chuyển đến nơi cách trở.
  • Du lịch xa: hoạt động tham quan, nghỉ ngơinơi xa.
  • Phiêu du: đi lang thang, rong ruổi khắp nơi.
Thành ngữ liên quan
  • Viễn du vạn dặm: đi xa hàng vạn dặm, chỉ chuyến đi cực kỳ xa xôi.
    • Người lữ khách viễn du vạn dặm cuối cùng cũng về tới quê nhà. (Người đi xa hàng ngàn dặm cuối cùng trở về làng .)

Từ chứa "viễn du"